Trong hành trình vận hành một doanh nghiệp, từ một cửa hàng nhỏ cho đến một công ty đang trên đà phát triển, có lẽ không chủ đề nào vừa quen thuộc lại vừa khiến chúng ta “đau đầu” như thuế giá trị gia tăng (GTGT). Nó hiện diện trong từng hóa đơn mua vào, bán ra, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận. Năm 2026 mang đến những điều chỉnh mới trong chính sách thuế GTGT, không chỉ là những con số thay đổi mà còn là cơ hội để doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và vận hành minh bạch hơn. Hãy cùng tôi, một người bạn đồng hành trong lĩnh vực tài chính – kế toán, khám phá những thay đổi này một cách chi tiết và thực tế nhất.
Thuế Giá Trị Gia Tăng – “Người bạn” không thể tách rời của doanh nghiệp
Trước khi đi sâu vào những cập nhật mới, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của người “bạn” này. Thuế GTGT không phải là một gánh nặng thuần túy, mà là một công cụ quan trọng trong cơ chế vận hành của nền kinh tế.
Thuế GTGT là gì? Hiểu đúng để làm đúng
Đơn giản mà nói, thuế GTGT là loại thuế đánh trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ tại từng khâu trong chuỗi cung ứng, từ sản xuất, lưu thông cho đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Điều này khác biệt hoàn toàn với thuế doanh thu trước đây (đánh trên toàn bộ doanh thu), giúp tránh tình trạng thuế chồng thuế.
Một cách hình dung dễ hiểu: Nếu bạn mua nguyên liệu 100 đồng (đã có thuế GTGT trong đó), sau đó chế biến và bán thành phẩm với giá 150 đồng. Thuế GTGT bạn phải nộp sẽ chỉ tính trên phần giá trị bạn tạo ra: 50 đồng chênh lệch đó, chứ không phải trên toàn bộ 150 đồng doanh thu.
Vai trò then chốt của thuế GTGT
Thuế GTGT không chỉ đơn thuần tạo nguồn thu cho ngân sách. Nó đóng nhiều vai trò sâu sắc hơn:
- Nguồn thu ổn định: Gắn liền với tiêu dùng, nên đây là nguồn thu bền vững cho ngân sách nhà nước để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng và an sinh xã hội.
- Công cụ điều tiết vĩ mô: Thông qua việc điều chỉnh thuế suất (như giảm thuế năm 2026), Nhà nước có thể kích cầu tiêu dùng, hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn.
- Thúc đẩy minh bạch hóa: Cơ chế khấu trừ thuế đầu vào buộc doanh nghiệp phải sử dụng hóa đơn chứng tử hợp lệ, từ đó nâng cao tính minh bạch và kỷ luật tài chính.
- Hỗ trợ xuất khẩu: Áp dụng thuế suất 0% cho hàng xuất khẩu giúp giảm giá thành, tăng sức cạnh tranh cho hàng Việt trên trường quốc tế.
Đối tượng nào phải “làm bạn” với thuế GTGT?
Hiểu rõ mình có thuộc diện phải kê khai, nộp thuế GTGT hay không là bước đầu tiên để tuân thủ pháp luật.
- Đối tượng chịu thuế (người nộp thuế): Bao gồm hầu hết các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT tại Việt Nam và các tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa.
- Đối tượng không chịu thuế: Đây là các nhóm hàng hóa, dịch vụ được Nhà nước ưu đãi nhằm phục vụ mục tiêu xã hội, như: sản phẩm nông-lâm-thủy sản chưa chế biến, dịch vụ y tế, giống cây trồng vật nuôi… Lưu ý quan trọng: Việc phân loại đúng hàng hóa/dịch vụ của mình vào nhóm “chịu thuế” hay “không chịu thuế” là cực kỳ quan trọng, tránh rủi ro truy thu, xử phạt sau này.
Hai phương pháp tính thuế GTGT: Chọn đường nào phù hợp?
Doanh nghiệp, hộ kinh doanh thường áp dụng một trong hai phương pháp sau. Việc lựa chọn không tùy tiện mà phụ thuộc vào quy mô và điều kiện cụ thể.
Phương pháp khấu trừ – Dành cho doanh nghiệp bài bản
Phương pháp này áp dụng cho doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn chứng từ, thường có doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm (hoặc tự nguyện đăng ký).
Công thức then chốt:
Số thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra - Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ
Trong đó:
- Thuế GTGT đầu ra: = Giá tính thuế hàng bán ra x Thuế suất.
- Thuế GTGT đầu vào: = Thuế GTGT ghi trên hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ, đầu tư.
Ưu điểm: Phản ánh đúng bản chất “đánh thuế trên giá trị tăng thêm”. Nếu thuế đầu vào lớn hơn đầu ra (thường gặp ở doanh nghiệp đầu tư mạnh hoặc xuất khẩu), doanh nghiệp sẽ được hoàn thuế.
Lời khuyên: Nếu doanh nghiệp bạn đang phát triển, hãy đầu tư hệ thống kế toán và hóa đơn điện tử ngay từ đầu để đủ điều kiện áp dụng phương pháp này, giúp tiết kiệm chi phí thuế đáng kể.
Phương pháp trực tiếp – Đơn giản cho hộ kinh doanh nhỏ
Áp dụng cho hộ kinh doanh cá thể, doanh nghiệp nhỏ có doanh thu dưới 1 tỷ/năm hoặc không đủ điều kiện về hóa đơn chứng từ.
Công thức tính:
Số thuế GTGT phải nộp = Doanh thu x Tỷ lệ % tính thuế GTGT
Tỷ lệ % này do cơ quan thuế ấn định tùy ngành nghề (ví dụ: bán lẻ 1%, dịch vụ 5%…).
Ưu điểm: Dễ tính, dễ nộp, phù hợp với quy mô nhỏ, chưa có hệ thống kế toán phức tạp.
Lưu ý: Với phương pháp này, bạn không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Do đó, khi quy mô phát triển, cần xem xét chuyển sang phương pháp khấu trừ để tối ưu hơn.
Cập nhật mới nhất về thuế GTGT năm 2026: Cơ hội để tiết kiệm
Năm 2026 tiếp tục chứng kiến những điều chỉnh chính sách thiết thực, nhằm hỗ trợ cộng đồng doanh nghiệp và hộ kinh doanh. Dưới đây là những điểm then chốt bạn cần nắm bắt ngay:
1. Tiếp tục chính sách giảm thuế suất từ 10% xuống 8%
Theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, chính sách giảm thuế suất 2% (từ 10% xuống 8%) được gia hạn đến hết ngày 31/12/2026. Đây là tin vui cho đa số doanh nghiệp.
- Phạm vi áp dụng: Hầu hết hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức 10%.
- Ngoại lệ KHÔNG được giảm thuế (vẫn áp dụng 10%):
- Dịch vụ viễn thông, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán.
- Kinh doanh bất động sản.
- Sản phẩm kim loại, khai khoáng (trừ than).
- Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế Tiêu thụ đặc biệt (rượu, bia, ô tô, xe máy…), trừ xăng dầu các loại vẫn được giảm thuế.
Mẹo thực tế: Hãy kiểm tra và cập nhật ngay bảng thuế suất trong phần mềm bán hàng, kế toán của bạn để đảm bảo lập hóa đơn và tính giá đúng theo mức 8% mới, tránh thất thoát doanh thu hoặc tính sai nghĩa vụ thuế.
2. Tăng ngưỡng doanh thu miễn thuế GTGT cho hộ/cá nhân kinh doanh
Đây là một hỗ trợ rất ý nghĩa từ Luật sửa đổi (Luật số 149/2025/QH15). Ngưỡng doanh thu để được miễn nộp thuế GTGT đã được nâng lên 500 triệu đồng/năm (so với mức cũ là 100 triệu đồng/tháng, tương đương 1,2 tỷ đồng/năm nhưng với điều kiện khác). Việc điều chỉnh này tạo điều kiện rất lớn cho các hộ kinh doanh siêu nhỏ, cá thể phát triển trong giai đoạn đầu.
3. Mở rộng diện hàng hóa không chịu thuế
Luật mới cũng làm rõ và mở rộng thêm đối tượng không chịu thuế, đặc biệt là đối với sản phẩm nông, lâm, thủy sản chưa qua chế biến hoặc chỉ sơ chế thông thường do chính tổ chức, cá nhân tự sản xuất, đánh bắt bán ra. Điều này khuyến khích và hỗ trợ trực tiếp cho bà con nông dân, ngư dân.
4. Thủ tục hoàn thuế được đơn giản hóa
Một rào cản lớn trước đây đã được tháo bỏ: Luật mới bãi bỏ quy định yêu cầu người bán phải kê khai, nộp thuế đầy đủ thì người mua mới được hoàn thuế. Điều này giúp các doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp có vốn đầu tư lớn được hoàn thuế GTGT đầu vào thuận lợi và nhanh chóng hơn, cải thiện đáng kể dòng tiền.
Quy trình kê khai & nộp thuế GTGT: Chính xác và đúng hạn
Nắm vững quy trình này giúp doanh nghiệp tránh những khoản phạt không đáng có do chậm nộp hoặc kê khai sai.
- Kỳ kê khai: Tùy đăng ký, có thể theo tháng hoặc quý. Doanh nghiệp lớn thường kê khai theo tháng.
- Hồ sơ: Chủ yếu bao gồm Tờ khai thuế GTGT (mẫu 01/GTGT hoặc 04/GTGT) và các Bảng kê hóa đơn đầu vào, đầu ra.
- Hình thức: Kê khai điện tử là bắt buộc thông qua cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế.
- Thời hạn nộp thuế & tờ khai:
- Kê khai theo tháng: Chậm nhất là ngày 20 của tháng tiếp theo.
- Kê khai theo quý: Chậm nhất là ngày 30 của tháng đầu tiên quý tiếp theo (Ví dụ: Quý I, hạn nộp là 30/4).
Bí quyết từ chuyên gia: Đừng đợi đến sát ngày cuối cùng mới thực hiện kê khai. Hãy dành ra 1-2 ngày cuối kỳ để đối chiếu, tập hợp hóa đơn chứng từ. Sử dụng phần mềm kế toán hoặc hóa đơn điện tử sẽ giúp bạn tổng hợp số liệu tự động, giảm thiểu sai sót và áp lực công việc một cách đáng kể.
Lời kết: Hành trình tuân thủ thuế – Bước đi vững chắc cho sự phát triển bền vững
Thay đổi chính sách thuế, đặc biệt là những điều chỉnh mang tính hỗ trợ như năm 2026, luôn là những tín hiệu đáng m

